吸虫纲

吸虫纲
chónggāng
hấp trùng cương

lớp sán lá (Trematoda)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp sán lá (Trematoda)

  2. danh từ

    sán lá (ký sinh trùng dẹt)

    • Sán lá gan là một lớp của ngành giun dẹp.

  3. danh từ

    lớp sán lá (Trematoda)

    • Sán lá gan là một loại ký sinh trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.