- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
lớp sán lá (Trematoda)
lớp sán lá (Trematoda)
sán lá (ký sinh trùng dẹt)
Sán lá gan là một lớp của ngành giun dẹp.
lớp sán lá (Trematoda)
Sán lá gan là một loại ký sinh trùng.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
lớp sán lá (Trematoda)
lớp sán lá (Trematoda)
sán lá (ký sinh trùng dẹt)
Sán lá gan là một lớp của ngành giun dẹp.
lớp sán lá (Trematoda)
Sán lá gan là một loại ký sinh trùng.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.