吸碳

吸碳
tàn
hấp thán

hấp thụ carbon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hấp thụ carbon

    • Thực vật có thể hấp thụ carbon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.