吸盘

吸盘
pán
hấp bàn

đế hút; giác hút; giác bám

2 nghĩa#39203
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đế hút; giác hút; giác bám

    • Cái giác hút này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    giác bám; giác hút

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.