吸烟区

吸烟区
yān
hấp yên khu

khu vực hút thuốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực hút thuốc

    • Xin hãy hút thuốc ở khu vực hút thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.