吸尘器

吸尘器
chén
hấp trần khí

máy hút bụi

2 nghĩa#21379
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy hút bụi

    • Tôi cần một cái máy hút bụi.

  2. danh từ

    máy hút bụi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.