吸奶器

吸奶器
nǎi
hấp nãi khí

máy hút sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy hút sữa

    • Cô ấy đã mua một cái máy hút sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.