听说读写

听说读写
tīngshuōxiě
thính thuyết độc tả

nghe, nói, đọc, viết (bốn kỹ năng ngôn ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nghe, nói, đọc, viết (bốn kỹ năng ngôn ngữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.