含碳

含碳
hántàn
hàm thán

chứa carbon; hàm lượng carbon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chứa carbon; hàm lượng carbon

    • Thực phẩm có hàm lượng carbon cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.