否定句

否定句
fǒudìng
phủ định câu

câu phủ định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    câu phủ định

    • Đây là một câu phủ định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.