否决权

否决权
fǒujuéquán
phủ quyết quyền

quyền phủ quyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền phủ quyết

    • Anh ấy có quyền phủ quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.