向下

向下
xiàngxià
hướng hạ

xuống; hướng xuống; từ trên xuống

2 nghĩa#8525
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    xuống; hướng xuống; từ trên xuống

    朝着下面的方向cháozháo xiàmiàn de fāngxiàng

    • Xin hãy nhìn xuống.

  2. trạng từ

    xuống; dưới; hạ

    朝着下面的方向zhāozháo xiàmiàn de fāngxiàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.