Tới nội dung chính

向下

向下
xiàngxià
hướng hạ

xuống; hướng xuống; từ trên xuống

2 nghĩa#8525
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    xuống; hướng xuống; từ trên xuống

    中朝着下面的方向cháozháo xiàmiàn de fāngxiàng

    • 。

      Xin hãy nhìn xuống.

  2. 貳副trạng từ

    xuống; dưới; hạ

    中朝着下面的方向zhāozháo xiàmiàn de fāngxiàng

向
xiàng
hướng
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu