吐艳

吐艳
yàn
thổ diễm

nở rộ; đơm hoa rực rỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nở rộ; đơm hoa rực rỡ

    • Hoa nở rộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.