后遗症

后遗症
hòuzhèng
hậu di chứng

di chứng; hậu quả để lại

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#29201
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    di chứng; hậu quả để lại

    • Anh ấy có di chứng.

  2. danh từ

    di chứng; hậu quả để lại

  3. danh từ

    di chứng; (bóng) hậu quả lâu dài

  4. danh từ

    tàn dư sau tai họa; còn sót lại sau kiếp nạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))HỘI Ý

Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.