同轴

同轴
tóngzhóu
đồng trục

đồng trục; đồng tâm trục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đồng trục; đồng tâm trục

    • Cáp đồng trục được dùng để truyền tín hiệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.