同班同学

同班同学
tóngbāntóngxué
đồng ban đồng học

bạn học; bạn cùng lớp

1 nghĩa#42206
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn học; bạn cùng lớp

    • Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.