同案犯

同案犯
tóngànfàn
đồng án phạm

đồng phạm; kẻ đồng lõa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng phạm; kẻ đồng lõa

    • Anh ta là đồng phạm của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.