同工

同工
tónggōng
đồng công

đồng nghiệp; bạn đồng nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng nghiệp; bạn đồng nghiệp

    • Họ là đồng nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.