同声一哭

同声一哭
tóngshēng
đồng thanh nhất khóc

cùng nhau đau lòng mà khóc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cùng nhau đau lòng mà khóc [thành ngữ]

    • Mọi người đồng thanh khóc, bày tỏ nỗi buồn của họ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.