同一挂

同一挂
tóngguà
đồng nhất quải

(khẩu) cùng hội cùng thuyền; cùng giuộc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu) cùng hội cùng thuyền; cùng giuộc

    • Họ là cùng một loại người.

  2. động từ

    hợp nhau; cùng hội cùng thuyền

    • Hai người họ rất hợp nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.