吉贝

吉贝
bèi
cát bối

cây gòn; bông gòn (Ceiba pentandra)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây gòn; bông gòn (Ceiba pentandra)

    • Cây bông gòn rất cao lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.