吉米

吉米
cát mễ

Jimi; Jimmy (tên người)

1 nghĩa#1940
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Jimi; Jimmy (tên người)

    人的名字,通常用于英语国家rén de míngzi, tōngcháng yòngyú yīngyǔ guójiā

    • Jimmy là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.