吉祥物

吉祥物
xiáng
cát tường vật

linh vật; vật may mắn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22586
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    linh vật; vật may mắn

    • Linh vật này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.