吉特巴

吉特巴
cát đặc ba

điệu nhảy jitterbug

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điệu nhảy jitterbug

    • Anh ấy thích nhảy jitterbug.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.