吉庆

吉庆
qìng
cát khánh

tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi

    • Đây là một ngày cát tường.

  2. tính từ

    may mắn; cát lợi; tốt lành

  3. danh từ

    cát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành

    • Chúc bạn cát tường như ý!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.