吉尔达

吉尔达
ěr
cát nhĩ đạt

khỉ gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia tương tự khỉ đầu chó

1 nghĩa#32772
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khỉ gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia tương tự khỉ đầu chó

    • Gelada là một loài khỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.