吉士粉

吉士粉
shìfěn
cát sĩ phấn

bột trứng sữa; bột custard

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột trứng sữa; bột custard

    • Bột custard dùng để làm món tráng miệng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.