吉他手

吉他手
shǒu
cát tha thủ

tay guitar; nghệ sĩ guitar

1 nghĩa#22777
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tay guitar; nghệ sĩ guitar

    • Anh ấy là một tay guitar rất giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.