吉他

吉他
cát tha

đàn ghi-ta

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4875Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn ghi-ta

    弦乐器,有颈和共鸣箱,用手指拨动弦发声xiányuèqì, yǒu jǐng hé gòngrìmǐng xiāng, yòng shǒuzhǐ bōdòng xián fāshēng

    • Anh ấy biết chơi ghi-ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.