合音

合音
yīn
hợp âm

hòa âm; bè đệm (âm nhạc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hòa âm; bè đệm (âm nhạc)

    • Phần hợp âm của bài hát này rất hay.

  2. danh từ

    co âm; âm kết hợp; (ngữ âm) âm rút gọn

    • Hợp âm là hai chữ hợp thành một chữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.