合集

合集
hợp tập

bộ sưu tập; lưu trữ (tài liệu quý)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ sưu tập; lưu trữ (tài liệu quý)

    • Đây là một bộ sưu tập.

  2. danh từ

    tuyển tập; hợp tuyển

    • Đây là một tuyển tập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.