合资

合资
hợp tư

hợp vốn; liên doanh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp vốn; liên doanh

    • Công ty chúng tôi là một doanh nghiệp liên doanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.