合计

合计
hợp kế

tổng cộng; cộng lại

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tổng cộng; cộng lại

    • Xin hãy cộng tổng các con số này lại.

  2. động từ

    tổng cộng; cộng lại; tính toán

    • Tổng cộng số tiền này là bao nhiêu?

  3. động từ

    suy tính; bàn bạc; tổng cộng

    • Chúng ta hãy cùng cân nhắc một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.