一共
一共
nhất cộng
tổng cộng; tất cả
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4416
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
tổng cộng; tất cả
中总的加起来;合计zǒng de jiāqǐlái; héjì
- 。
Chúng tôi tổng cộng có năm người.
Đang tải…
一共
Phồn thể一
nhất cộng
tổng cộng; tất cả
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4416
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
tổng cộng; tất cả
中总的加起来;合计zǒng de jiāqǐlái; héjì
- 。
Chúng tôi tổng cộng có năm người.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.