合葬

合葬
zàng
hợp táng

chôn chung (vợ chồng); hợp táng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chôn chung (vợ chồng); hợp táng

    • Họ quyết định hợp táng.

  2. động từ

    chôn chung; hợp táng

    • Họ được hợp táng cùng nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.