合格证

合格证
zhèng
hợp cách chứng

giấy chứng nhận hợp chuẩn; phiếu kiểm định đạt yêu cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy chứng nhận hợp chuẩn; phiếu kiểm định đạt yêu cầu

    • Xin vui lòng xuất trình giấy chứng nhận hợp quy của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.