合成词

合成词
chéng
hợp thành từ

từ ghép; từ hợp thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ ghép; từ hợp thành

    • “Máy tính” là một từ ghép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.