合成器

合成器
chéng
hợp thành khí

nhạc cụ tổng hợp âm thanh; synthesizer

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc cụ tổng hợp âm thanh; synthesizer

    • Anh ấy đã mua một cái đàn synthesizer mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.