合情合理

合情合理
qíng
hợp tình hợp lý

hợp tình hợp lý; thấu tình đạt lý [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26294
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hợp tình hợp lý; thấu tình đạt lý [thành ngữ]

    • Quyết định này hợp tình hợp lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.