Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
合唱团
合唱团
hợp xướng đoàn
đội/đoàn hợp xướng; ban hợp ca
2 nghĩa#10093
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đội/đoàn hợp xướng; ban hợp ca
中一群人一起唱歌的组织yī qún rén yīqǐ chànggē de zǔzhī
- 。
Cô ấy đã tham gia đội hợp xướng của trường.
- 貳名danh từ
điệp khúc; đoạn hát lại
中许多人一起唱歌的组织xǔduō rén yìqǐ chànggē de zǔzhī
- 。
Cô ấy đã tham gia đội hợp xướng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
合唱团
Phồn thể合唱團
hợp xướng đoàn
đội/đoàn hợp xướng; ban hợp ca
2 nghĩa#10093
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đội/đoàn hợp xướng; ban hợp ca
中一群人一起唱歌的组织yī qún rén yīqǐ chànggē de zǔzhī
- 。
Cô ấy đã tham gia đội hợp xướng của trường.
- 貳名danh từ
điệp khúc; đoạn hát lại
中许多人一起唱歌的组织xǔduō rén yìqǐ chànggē de zǔzhī
- 。
Cô ấy đã tham gia đội hợp xướng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)HÌNH THANH
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối