合同各方

合同各方
tongfāng
hợp đồng các phương

các bên trong hợp đồng (pháp lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các bên trong hợp đồng (pháp lý)

    • Các bên trong hợp đồng đều đã đồng ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.