合卺

合卺
jǐn
hợp cẩn

Hán-Việt: "hợp cẩn" (uống chung chén rượu hôn lễ; lễ giao bôi)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    Hán-Việt: "hợp cẩn" (uống chung chén rượu hôn lễ; lễ giao bôi)

    • Họ đã hợp cẩn rồi.

  2. động từ

    uống chén rượu hợp cẩn (lễ giao bôi trong hôn lễ); kết hôn (văn)

    • Họ đã kết hôn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.