各色各样

各色各样
yàng
các sắc các dạng

đủ màu đủ vẻ; đa dạng muôn hình muôn vẻ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đủ màu đủ vẻ; đa dạng muôn hình muôn vẻ [thành ngữ]

    • Trong cửa hàng có đủ loại hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • truy(bước chân đến, đi xuống)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ

Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.