Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃错药
(bóng) như người uống nhầm thuốc; cư xử khác thường; bị làm sao vậy
NGHĨA
- 壹形tính từ
(bóng) như người uống nhầm thuốc; cư xử khác thường; bị làm sao vậy
- ?
Hôm nay anh ấy bị làm sao vậy?
- 貳动động từ
(khẩu) như người uống nhầm thuốc; hành động kỳ lạ; có vấn đề tâm thần
- ?
Bạn có phải đã uống nhầm thuốc rồi không?
- 參动động từ
không đúng; sai
- ?
Bạn có phải uống nhầm thuốc không?
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 昔tích(ngày xưa, xen lẫn)HÌNH THANH
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
(bóng) như người uống nhầm thuốc; cư xử khác thường; bị làm sao vậy
NGHĨA
- 壹形tính từ
(bóng) như người uống nhầm thuốc; cư xử khác thường; bị làm sao vậy
- ?
Hôm nay anh ấy bị làm sao vậy?
- 貳动động từ
(khẩu) như người uống nhầm thuốc; hành động kỳ lạ; có vấn đề tâm thần
- ?
Bạn có phải đã uống nhầm thuốc rồi không?
- 參动động từ
không đúng; sai
- ?
Bạn có phải uống nhầm thuốc không?
解字
GIẢI TỰ- 釒kim(kim loại)BỘ
- 昔tích(ngày xưa, xen lẫn)HÌNH THANH
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối