Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
/
吃苦头
吃苦头
cật khổ đầu
chịu; nhận; bị
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chịu; nhận; bị
- 貳动động từ
chịu khổ; nếm mùi cay đắng
- 。
Anh ấy phải chịu khổ vì lười biếng.
- 參动động từ
chịu khổ; nếm mùi cay đắng
- 。
Anh ấy phải trả giá đắt vì lười biếng.
- 肆动động từ
chịu khổ; nếm mùi cay đắng
- 。
Anh ấy phải chịu khổ vì không nghe lời khuyên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, cây)BỘ
- 古cổ(xưa cũ)HÌNH THANH
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
吃苦头
Phồn thể吃苦頭
cật khổ đầu
chịu; nhận; bị
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chịu; nhận; bị
- 貳动động từ
chịu khổ; nếm mùi cay đắng
- 。
Anh ấy phải chịu khổ vì lười biếng.
- 參动động từ
chịu khổ; nếm mùi cay đắng
- 。
Anh ấy phải trả giá đắt vì lười biếng.
- 肆动động từ
chịu khổ; nếm mùi cay đắng
- 。
Anh ấy phải chịu khổ vì không nghe lời khuyên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 艹thảo(cỏ, cây)BỘ
- 古cổ(xưa cũ)HÌNH THANH
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối