Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
/
吃白饭
吃白饭
cật bạch phạn
ăn cơm trắng; (bóng) ăn bám; làm không công
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn cơm trắng; (bóng) ăn bám; làm không công
- 。
Anh ấy ăn cơm trắng mỗi ngày.
- 貳动động từ
ăn chực; ăn bám (không đóng góp gì)
- 。
Anh ta luôn ăn chùa.
- 參动động từ
ăn bám; ăn không ngồi rồi
- 。
Anh ấy luôn ăn bám người khác.
- 肆动động từ
ăn chùa; ăn bám; ăn không trả tiền
- 。
Anh ta luôn ăn bám.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 飠thực(ăn, thức ăn)BỘ
- 反phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
吃白饭
Phồn thể吃白飯
cật bạch phạn
ăn cơm trắng; (bóng) ăn bám; làm không công
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn cơm trắng; (bóng) ăn bám; làm không công
- 。
Anh ấy ăn cơm trắng mỗi ngày.
- 貳动động từ
ăn chực; ăn bám (không đóng góp gì)
- 。
Anh ta luôn ăn chùa.
- 參动động từ
ăn bám; ăn không ngồi rồi
- 。
Anh ấy luôn ăn bám người khác.
- 肆动động từ
ăn chùa; ăn bám; ăn không trả tiền
- 。
Anh ta luôn ăn bám.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 飠thực(ăn, thức ăn)BỘ
- 反phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối