Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
/
吃住
吃住
cật trú
ăn ở; ăn và chỗ ở
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ăn ở; ăn và chỗ ở
- ?
Ở đây có bao ăn ở không?
- 貳动động từ
ăn ở; ăn và ở (tại một nơi)
- 。
Chúng tôi ăn ở đều ở trường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)HÌNH THANH
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
吃住
Phồn thể吃
cật trú
ăn ở; ăn và chỗ ở
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ăn ở; ăn và chỗ ở
- ?
Ở đây có bao ăn ở không?
- 貳动động từ
ăn ở; ăn và ở (tại một nơi)
- 。
Chúng tôi ăn ở đều ở trường.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối