吃不准

吃不准
chīzhǔn
cật bất chuẩn

không chắc chắn; không dám chắc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. không chắc chắn; không dám chắc

  2. động từ

    không chắc chắn; không dám chắc

    • Tôi không chắc liệu anh ấy có đến không.

  3. động từ

    không chắc chắn; không nắm rõ; không hiểu rõ

    • Tôi không thể hiểu anh ấy có ý gì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.