叼盘

叼盘
diāopán
điêu bàn

(khẩu) nịnh nọt; xu nịnh (ví như chó ngậm đĩa ném)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) nịnh nọt; xu nịnh (ví như chó ngậm đĩa ném)

    • Con chó này rất giỏi giữ đĩa trong miệng.

  2. danh từ

    (bóng, khinh) kẻ tha mâm — biệt danh chế giễu dành cho những ai làm tay sai tuyên truyền

    • Anh ấy bị gọi đùa là “Điêu Bàn”.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng)BỘ
  • điêu(xảo quyệt, ngậm (vật gì))HÌNH THANH

Ngậm vật gì trong miệng như kẻ xảo quyệt cắp đi không buông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.