叶黄素

叶黄素
huáng
diệp hoàng tố

lutein (sinh hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lutein (sinh hóa)

    • Lutein tốt cho mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.