叶绿素

叶绿素
diệp lục tố

diệp lục tố; chất diệp lục (chlorophyll)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diệp lục tố; chất diệp lục (chlorophyll)

    • Diệp lục là chất quan trọng để thực vật quang hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.